PU là gì? Giải nghĩa thuật ngữ và ứng dụng 

pu-5

PU là thuật ngữ thường xuất hiện trên nhãn và thông tin của nhiều sản phẩm, đặc biệt trong các sản phẩm sử dụng vật liệu tổng hợp. Vậy PU là gì, viết tắt của từ nào? Cùng Wiki Bảo Hộ Lao Động tìm hiểu và giải nghĩa chính xác thuật ngữ này. 

PU viết tắt của từ gì?

PU là viết tắt của Polyurethane, một nhóm polymer tổng hợp được hình thành thông qua phản ứng hóa học giữa các hợp chất có chứa nhóm isocyanate và các hợp chất có chứa nhóm hydroxyl, điển hình là polyol. Tùy thuộc vào thành phần hóa học, tỷ lệ nguyên liệu và điều kiện sản xuất, polyurethane có thể được tạo thành với nhiều đặc tính khác nhau, từ mềm, đàn hồi đến cứng và có độ bền cơ học cao.

Thuật ngữ Polyurethane được ghép từ hai thành phần chính: “poly” mang nghĩa là nhiều, chỉ cấu trúc polymer gồm nhiều đơn vị lặp lại; còn “urethane” đề cập đến nhóm liên kết urethane đặc trưng hình thành trong cấu trúc của vật liệu. Vì vậy, PU không phải tên của một chất duy nhất mà là cách gọi chung cho một nhóm vật liệu polyurethane có cấu trúc và tính chất đa dạng.

pu-3

Các thuật ngữ liên quan đến PU

PU Coating

Là lớp phủ polyurethane được phủ lên bề mặt vật liệu như vải, da hoặc găng tay. Lớp phủ này có thể giúp tăng độ bền bề mặt, khả năng chống mài mòn, độ bám hoặc khả năng cản nước tùy vào cấu tạo sản phẩm.

PU Sole

Là đế giày được làm từ polyurethane. Vật liệu này thường được sử dụng cho giày bảo hộ nhờ đặc tính tương đối nhẹ, có độ đàn hồi và khả năng chống mài mòn tốt.

PU Leather

Là da tổng hợp sử dụng polyurethane trong cấu tạo bề mặt. Loại vật liệu này thường được dùng để sản xuất giày dép, túi, ví, nội thất và một số sản phẩm tiêu dùng khác.

PU Foam

Là dạng bọt hoặc mút polyurethane với cấu trúc nhẹ và có độ đàn hồi khác nhau tùy loại. PU Foam được ứng dụng phổ biến trong đệm, nội thất, cách nhiệt, cách âm và một số sản phẩm công nghiệp.

pu-2

PU được gọi như thế nào trong tài liệu kỹ thuật?

Trong tài liệu kỹ thuật quốc tế, PU thường được giữ nguyên dưới dạng viết tắt và được hiểu là Polyurethane. Tùy theo ngôn ngữ và tiêu chuẩn tài liệu, tên gọi đầy đủ của vật liệu có thể được thể hiện khác nhau:

  • Tiếng Anh: Polyurethane
  • Tiếng Đức: Polyurethan 
  • Tiếng Pháp: Polyuréthane 
  • Tiếng Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha, Ý: Poliuretano
  • Tiếng Trung: 聚氨酯 – đọc là jù’ānzhǐ
  • Tiếng Nhật: ポリウレタン (PU) – phiên âm poriuretan, được viết bằng hệ chữ Katakana.
  • Tiếng Hàn: 폴리우레탄 (PU) – phiên âm polliuretan.

Ứng dụng của PU

Nhờ khả năng tạo thành nhiều dạng vật liệu với độ cứng, độ đàn hồi và tính chất cơ học khác nhau, PU (Polyurethane) được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp:

  • Ngành ô tô: ứng dụng trong ghế ngồi, tựa đầu, vô-lăng, gioăng, lớp cách âm và các chi tiết đệm.
  • Ngành xây dựng: sử dụng làm vật liệu cách nhiệt, cách âm và bịt kín khe hở.
  • Ngành điện – điện tử: được dùng làm vật liệu cách điện, lớp phủ bảo vệ và vật liệu đúc cho linh kiện.
  • Ngành cơ khí và sản xuất công nghiệp: sử dụng để chế tạo bánh xe, con lăn, gioăng, phớt, lớp phủ chống mài mòn và các chi tiết đàn hồi.
  • Ngành nội thất: được sử dụng phổ biến trong đệm, sofa, ghế và các sản phẩm cần vật liệu đàn hồi.
  • Ngành bảo hộ lao động: xuất hiện trong đế giày bảo hộ, lớp phủ găng tay, lớp phủ vải và các vật liệu đệm bảo hộ

pu-1

Kết luận

Hy vọng những thông tin trên giúp bạn dễ dàng nhận biết và tra cứu thuật ngữ PU khi bắt gặp trên nhãn sản phẩm, catalogue hoặc tài liệu kỹ thuật. Đừng quên theo dõi Wiki Bảo Hộ Lao Động để cập nhật thêm các thuật ngữ và kiến thức hữu ích về vật liệu, thiết bị bảo hộ.

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *