Khi tìm hiểu về găng tay bảo hộ, tiêu chuẩn EN 388 là một trong những tiêu chuẩn thường được nhắc đến, nhất là với các sản phẩm dùng trong môi trường có nguy cơ mài mòn, cắt, xé rách hoặc đâm xuyên.Vậy tiêu chuẩn này đánh giá những gì và các ký hiệu đi kèm có ý nghĩa ra sao? Cùng Wiki Bảo Hộ Lao Động tìm hiểu ngay sau đây.
Tiêu chuẩn EN 388 là gì?
EN 388 là tiêu chuẩn châu Âu do Ủy ban Tiêu chuẩn hóa Châu Âu (CEN) ban hành, được sử dụng để đánh giá mức độ bảo vệ của găng tay trước các rủi ro cơ học trong quá trình làm việc.
Tiêu chuẩn này tập trung đánh giá những tác động cơ học mà găng tay bảo hộ có thể gặp trong quá trình sử dụng, gồm:
- Khả năng chống mài mòn: Mẫu vật liệu được chà xát với giấy nhám dưới áp lực xác định để đánh giá mức độ chịu mài mòn.
- Khả năng chống cắt bằng lưỡi dao – phép thử Coupe: Sử dụng lưỡi dao tròn quay với tốc độ không đổi để cắt qua vật liệu găng tay, từ đó xác định khả năng chống cắt.
- Khả năng chống xé rách: Mẫu găng tay được tạo một đường rạch ban đầu, sau đó đo lực cần thiết để tiếp tục xé rách vật liệu.
- Khả năng chống đâm xuyên: Dùng đầu đâm tiêu chuẩn tác động lên vật liệu và đo lực cần thiết để xuyên qua mẫu thử.
Ở phiên bản tiêu chuẩn EN 388:2016, tiêu chuẩn bổ sung phép thử chống cắt TDM theo ISO 13997 và đánh giá khả năng chống va đập, giúp việc xác định mức độ bảo vệ của găng tay chi tiết hơn.

Các ký hiệu của tiêu chuẩn EN 388 trên găng tay bảo hộ cần biết
| Vị trí | Ý nghĩa | Cấp độ | Phương pháp thử và ý |
| 1 | Chống mài mòn | 1 – 4 | Mẫu vật liệu được chà xát với giấy nhám dưới tải trọng quy định. Kết quả dựa trên số vòng chà xát đến khi vật liệu bị thủng làm chỉ số đánh giá.
|
| 2 | Chống cắt (Coup Test) | 1 – 5 | Lưỡi dao tròn quay và chuyển động qua lại trên mẫu với tải trọng xác định. Kết quả được tính theo chỉ số chống cắt, dựa trên số chu kỳ cần để cắt xuyên mẫu so với vật liệu tham chiếu.
|
| 3 | Chống xé rách | 1 – 4 | Mẫu được tạo vết rạch ban đầu, sau đó đo lực cần thiết để tiếp tục xé vật liệu.
|
| 4 | Chống đâm xuyên | 1 – 4 | Đầu đâm tiêu chuẩn tác động vuông góc lên mẫu. Kết quả dựa trên lực cần thiết để đầu đâm xuyên qua vật liệu.
|
| 5 | Chống cắt (TDM) | A – F | Sử dụng lưỡi dao thẳng dưới các mức lực khác nhau để xác định lực cần thiết tạo ra vết cắt xuyên qua vật liệu theo ISO 13997. A là mức thấp nhất, F là mức cao nhất.
|
| 6 | Chống va đập | P (có) | Chữ P cho biết găng tay đã đạt yêu cầu thử nghiệm chống va đập. Nếu không có ký hiệu P, găng tay không có kết quả đạt đối với phép thử này. |
| Ký hiệu đặc biệt | Không thử nghiệm | X | Chỉ tiêu tương ứng không được thử nghiệm. |
| Không đạt | F (Fail) | Không đạt yêu cầu thử nghiệm tương ứng | Kết quả thử nghiệm không đạt yêu cầu đối với chỉ tiêu đó. |
Ví dụ: Một đôi găng tay có ký hiệu EN 388: 4X43C P. Dãy ký hiệu này được đọc từ trái sang phải, mỗi vị trí đại diện cho một khả năng bảo vệ khác nhau. Cụ thể:
- 4: Găng tay đạt cấp 4 về chống mài mòn, tức chịu được ít nhất 8.000 vòng chà xát trong phép thử.
- X: Không có kết quả phân loại đối với phép thử cắt Coupe, nên không thể dựa vào ký hiệu này để đánh giá khả năng chống cắt theo phương pháp này.
- 4: Khả năng chống xé rách đạt cấp 4, với lực xé từ 75 N trở lên.
- 3: Khả năng chống đâm xuyên đạt cấp 3, cần lực từ 100 N trở lên để xuyên qua mẫu thử.
- C: Khả năng chống cắt theo phương pháp TDM đạt cấp C, tương ứng lực cắt từ 10 N.
- P: Găng tay đạt yêu cầu thử nghiệm chống va đập.
Như vậy, muốn đánh giá một đôi găng tay theo tiêu chuẩn EN 388, không nên chỉ nhìn vào một con số. Cần đọc toàn bộ dãy ký hiệu để biết sản phẩm được thử nghiệm và đạt mức nào đối với từng nguy cơ cơ học.

Gợi ý chọn găng tay bảo hộ theo công việc dựa trên tiêu chuẩn EN 388
Tiêu chuẩn EN 388 đưa ra các mức đánh giá về bảo vệ cơ học, nhưng không phải công việc nào cũng cần cùng một mức bảo vệ. Khi chọn găng tay bảo hộ, hãy xem công việc thực tế và đối chiếu với các chỉ số trên nhãn:
- Cơ khí: Thường xuyên cầm chi tiết kim loại, dụng cụ và tiếp xúc với bề mặt thô ráp → ưu tiên chống mài mòn, chống xé rách và chống đâm xuyên.
- Gia công kim loại: Dễ gặp cạnh sắc, ba via hoặc tấm kim loại → nên chú trọng chống cắt, đặc biệt là chỉ số TDM.
- Lắp ráp linh kiện: Công việc cần thao tác nhỏ và cầm nắm chính xác → chọn găng mỏng, ôm tay, độ linh hoạt cao, đồng thời có mức chống mài mòn phù hợp.
- Kho vận, bốc xếp: Găng thường chịu ma sát khi nâng, kéo và di chuyển hàng hóa → ưu tiên chống mài mòn, chống xé rách và độ bám tốt.
- Công việc có nguy cơ va đập: Ngoài các chỉ số trên, cần kiểm tra ký hiệu P để xác định găng đạt thử nghiệm chống va đập.
Một số thương hiệu như Ansell, Deltaplus, Wonder Grip, 3M, HexArmor có nhiều dòng găng tay đạt tiêu chuẩn EN 388 với mức bảo vệ khác nhau. Khi chọn, hãy xem mã EN 388 của chính sản phẩm thay vì chỉ dựa vào thương hiệu.
Các câu hỏi thường gặp về tiêu chuẩn EN 388
Nếu găng tay có ký hiệu “X” thì có phải khả năng bảo vệ bằng 0 không?
👉 Không đúng. X có nghĩa là chỉ tiêu đó không được thử nghiệm hoặc không có kết quả thử nghiệm được công bố, chứ không thể hiểu là găng tay hoàn toàn không có khả năng bảo vệ trước mối nguy đó.
Găng tay chống cắt cấp độ 5 có tương đương EN 388: F không?
👉 Không hoàn toàn. Cấp độ 5 thuộc phương pháp Coup Test, trong khi A–F là kết quả thử nghiệm chống cắt theo ISO 13997 (TDM). Hai cách đánh giá này không nên quy đổi trực tiếp cho nhau.
Găng tay có mã EN 388 càng nhiều ký hiệu thì càng an toàn phải không?
👉 Không. Số lượng ký hiệu không quyết định mức độ an toàn. Điều quan trọng là từng vị trí trong dãy mã đạt mức nào và mức đó có đáp ứng mối nguy mà người sử dụng thường gặp hay không.
Kết luận
Tiêu chuẩn EN 388 giúp làm rõ khả năng bảo vệ của găng tay bảo hộ trước các tác động cơ học thông qua từng chỉ số cụ thể. Vì vậy, việc hiểu đúng ý nghĩa của các ký hiệu sẽ giúp đánh giá sản phẩm sát hơn với nhu cầu sử dụng. Wiki Bảo Hộ Lao Động hy vọng những thông tin trên giúp bạn có thêm kiến thức cần thiết khi tìm hiểu và sử dụng găng tay bảo hộ.
Xem thêm tại: Tiêu chuẩn EN ISO 20345 – Tiêu chuẩn an toàn cho giày bảo hộ

